| Sản phẩm |
|
| Hãng sản xuất |
• Lenovo |
| Dòng sản phẩm |
• Thinkpad |
| Tên sản phẩm |
• SL300 - 2738CTO |
| Thông số tổng quát |
|
| Hệ điều hành |
• PC DOS |
| CPU |
• Intel Core 2 Duo T6570 (2*2.1Ghz, 2MB L2 Cache, 800 MHz FSB) |
| Màn hình |
• WXGA LED-Backlit Glossy VibrantView (1280x800, 300nit) |
| Bộ nhớ Ram |
• 1GB DDR2 Bus 667Mb |
| Ổ đĩa cứng |
• 160GB |
| Ổ đĩa quang |
• DVD Recordable |
| Xử lí đồ họa |
• Intel® Graphics Media 4500M |
| Giao tiếp mạng |
• Modem, 10/100Mbps LAN, Link 5100 |
| Pin |
• 6-cell: up to 4.1 hr; 9-cell: up to 6 hr; |
| Trọng lượng |
• Power Supply: 0.31 kg |
| Bộ vi xử lý |
|
| CPU Type |
• Intel Core 2 Duo T6570 (2*2.1Ghz) |
| Tốc độ |
• 6570 (2*2.1GHz) |
| L2 Cache |
• 2MB |
| FSB |
• 800MHz |
| Chipset |
|
| North Bridge |
• Mobile Intel GM45 Express Chipset |
| South Bridge |
• ICH9 |
| Màn hình |
|
| Kích thước |
• |
| Tính năng |
• WXGA LED-Backlit Glossy VibrantView (1280x800, 300nit) |
| Kiểu màn hình |
• Màn hình rộng - Wide XGA |
| Độ phân giải |
• 1280 x 800 |
| Phần mền |
|
| Hệ điều hành |
• PC DOS |
| Xử lí đồ họa |
|
| Thông tin đồ họa |
• Intel® Graphics Media 4500M |
| Dung lượng |
• |
| Ổ đĩa cứng - HDD |
|
| Dung lượng |
•160GB |
| Tốc độ quay |
• 5400 rpm |
| Chuẩn cắm |
• Serial Sata |
| Bộ nhớ - RAM |
|
| Dung lượng |
• 1G B |
| Dung lượng tối đa |
• |
| Kiểu Ram |
• DDRII |
| Bus Ram |
• 667 MHz |
| Số khe cắm Ram |
• 2 khe cắm |
| Hỗ trợ Dual Ram |
• Có |
| Ổ đia quang - Optical Drive |
|
| Kiểu ổ |
• DVD-RWSuper Multi DL+/-R (Double Layer) |
| Tương thích vơi |
• CD-ROM, CD-R, CD-RW, DVD-ROM, DVD-R, DVD-R(DL), DVD-RW, DVD+R, DVD+R(DL), DVD+RW, DVD-RAM |
| Tốc độ |
•Maximum speed and compatibility: CD-ROM (24x), CD-R (24x), CD-RW (10x), DVD-ROM (8x), DVD-R (Single Layer, (8x)),DVD-R (Double Layer, (4x)), DVD-RW (4x), DVD+R (Single Layer, (8x)), DVD+R (Double Layer, (4x)), DVD+RW (4x), DVDRAM (5x) |
| Giao tiếp mạng - Communications |
|
| Modem |
• 56K6 V.9229 modem |
| LAN |
• 10/100Mbps |
| Finger Print |
• Có |
| Bluetooth |
Bluetooth V2.0 |
| WLAN |
• AGN (1x2), 11a/b/g/n wireless4, Mini PCIe adapter, Intel WiFi Link 5100, 1x2 (Shirley Peak); |
| Các cổng giao tiếp - Ports |
|
| USB 2.0 |
x 4-USB (2.0) |
| Video |
x external monitor (DB-15, HDMI |
| RJ-11 |
x 1 |
| RJ-45 |
x 1 |
| external microphone |
x 1 |
| headphone (stereo) |
x 1 |
| DC-in |
x 1 |
| Xử lí âm thanh - Audio |
|
| |
• High Defi nition (HD) Audio, CX20561-15Z codec / stereo speakers, 2 watt / volume up, down, mute buttons / dual array microphone, mic input jack, headphone jack; |
| Hỗ trợ những tính năng khác |
|
| Đầu đọc thẻ nhớ |
• 7-in-1 reader (MMC, Memory Stick, Mem Stick Pro, SD, SDHC, XD, XD Type H) |
| Webcam |
• Web Camera |
| Bảo Mật |
•Power-on password, hard disk password, supervisor password, security keyhole |
| Bàn phím & Chuột |
|
| Bàn phím |
• 89-key, Lenovo Care button, spill-resistant, multimedia Fn keys |
| Touch pad |
• UltraNav™, wide touch pad below keyboard, Tap Zones, scrolling regions label; |
| Chuột |
• TrackPoint® pointing device, Internet Scroll Bar13, magnifying glass |
| Nguồn - Power |
|
| Pin |
• Lithium Ion 6-cell 2.4 Ah; |
| Thời gian dùng pin tối đã |
• 6-cell: up to 4.1 hr; 9-cell: up to 6 hr; |
| Kích thước và trọng lượng |
|
| Kích thước |
•height x width x depth (in mm): 36 x 238 x 318 |
| Trọng lượng |
• Power Supply: 0.31 kg |
| Phụ kiện |
|
| Túi đi kèm |
• Có |
| Pin và nguồn |
• Có |